RSUYA5AVM là dàn nóng Daikin thuộc dòng VRV 7S, loại hai chiều lạnh / sưởi · r-32. Theo bảng thông số trong catalogue VN-PCTVMT2502C, công suất lạnh định mức là 14 kW.
- Công suất lạnh định mức
- 14 kW
- Nguồn điện
- 1 pha, 220-240 V/220-230 V, 50/60 Hz
- Kích thước (C×R×D)
- 870×1,100×460 mm
- Khối lượng
- 106 kg
Thông số kỹ thuật RSUYA5AVM
| Cấu hình hệ thống 4 thông số | |
|---|---|
| Tổng công suất dàn lạnh có thể kết nối · Tỷ lệ (%) · 50% | 62.5 |
| Tổng công suất dàn lạnh có thể kết nối · Tỷ lệ (%) · 100% | 125 |
| Tổng công suất dàn lạnh có thể kết nối · Tỷ lệ (%) · 130% | 162.5 |
| Số dàn lạnh kết nối tối đa | 8 |
| Công suất định mức 6 thông số | |
| Công suất lạnh · Btu/h | 47,800 |
| Công suất lạnh · kW | 14.0 |
| Công suất sưởi · Btu/h | 54,600 |
| Công suất sưởi · kW | 16.0 |
| Công suất danh định · HP | 5 |
| Chỉ số công suất | 125 |
| Điện & hiệu suất 6 thông số | |
| Nguồn điện | 1 pha, 220-240 V/220-230 V, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ · Làm lạnh · kW | 3.09 |
| Điện năng tiêu thụ · Sưởi · kW | 3.06 |
| Điều khiển công suất · % | 15-100 |
| Máy nén · Loại | Swing dạng kín cho môi chất lạnh R-32 |
| Máy nén · Công suất (Làm lạnh/Sưởi) · kW | 3.1/3.9 |
| Gió & độ ồn 3 thông số | |
| Lưu lượng gió · Làm lạnh · m³/phút | 87 |
| Lưu lượng gió · Sưởi · m³/phút | 90 |
| Độ ồn (Làm lạnh/Sưởi) · dB(A) | 51/52 |
| Kích thước & khối lượng 3 thông số | |
| Màu vỏ máy | Trắng ngà (5Y7.5/1) |
| Kích thước (C×R×D) · mm | 870×1,100×460 |
| Khối lượng · kg | 106 |
| Đường ống & môi chất 4 thông số | |
| Môi chất lạnh · Loại | R-32 |
| Môi chất lạnh · Lượng nạp · kg | 3.4 |
| Ống kết nối · Lỏng · mm | 9.5 (Loe) |
| Ống kết nối · Hơi · mm | 15.9 (Loe) |
| Điều kiện vận hành 2 thông số | |
| Phạm vi hoạt động · Làm lạnh · °CDB | -5 đến 52 |
| Phạm vi hoạt động · Sưởi · °CWB | -20 đến 15.5 |
| Điều khiển & phụ kiện 7 thông số | |
| Phụ kiện tùy chọn · REFNET header | KHRP26M22H (Tối đa 4 nhánh), KHRP26M33H (Tối đa 8 nhánh) |
| Phụ kiện tùy chọn · Khớp nối REFNET | KHRP26A22T, BHRP26A22TA |
| Phụ kiện tùy chọn · Nút xả | BKP082A41 |
| Phụ kiện tùy chọn · Lưới điều chỉnh hướng gió | KPW082A41 |
| Phụ kiện tùy chọn · Bộ điều hợp điều khiển bên ngoài *1 | DTA104A61 |
| Phụ kiện tùy chọn · Thiết bị phát hiện rò rỉ môi chất lạnh R-32 | BRYR55A1, BRYR37A1, BRYR57A1 |
| Phụ kiện tùy chọn · Van chặn an toàn R-32 *2 | SVA140A |
Không có thông số phù hợp. Hãy thử từ khóa khác.
Nguồn catalogue & điều kiện định mức
Các giá trị trên lấy từ VN-PCTVMT2502C, PDF trang 13 (trang in 23–24). Thông số phát hành 06/2026; VRV.vn đăng catalogue ngày 31/10/2026.
Công suất định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Xem ghi chú nguồn khi lựa chọn thiết bị hoặc so sánh các dòng máy.
Đọc ghi chú trong trang nguồn
Xem ảnh trang catalogue · PDF 13
Ảnh gốc giữ các ký hiệu, ô gộp và phụ kiện trên cùng trang; không phải mọi phụ kiện đều đi kèm máy.



